Rank Cuber VN
Xem thứ hạng Cuber đang đại diện Việt Nam ở nhiều nội dung WCA. Chọn hạng mục bên dưới để chuyển bảng xếp hạng.
Dữ liệu WCA — bản thử nghiệm
Bảng xếp hạng Cuber Việt Nam
10 hạng Average dẫn đầu ở nội dung Pyraminx của các hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam, gồm toàn bộ đồng hạng tại mốc cuối. Single được hiển thị để đối chiếu.
Cập nhật hằng ngày · trang tải lúc 19:39 12/9/26
Pyraminx · Xếp hạng theo Average
| Hạng VN | Cuber | Average | Single | Hạng châu Á | Hạng thế giới |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Mai Đức Hòa2020HOAM01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2,42 giây | 1,34 giây | #117 | #416 |
| Hạng 2 | Đàm Cao Thanh Tùng2022TUNG03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2,60 giây | 0,98 giây | #163 | #573 |
| Hạng 3 | Nguyễn Đặng Minh Thọ2022THON01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2,61 giây | 1,89 giây | #167 | #582 |
| Hạng 4 | Đàm Triệu Hồng Phúc2026PHUC03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2,87 giây | 1,20 giây | #233 | #813 |
| Hạng 5 | Nguyễn Duy Sơn2020SONN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2,89 giây | 2,20 giây | #237 | #830 |
| Hạng 6 | Tạ Quang Dũng2022DUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2,92 giây | 1,10 giây | #244 | #870 |
| Hạng 7 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú2022PHUN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 3,05 giây | 2,44 giây | #282 | #1005 |
| Hạng 8 | Bùi Gia Huy2022HUYB01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 3,07 giây | 1,55 giây | #292 | #1032 |
| Hạng 9 | Hoàng Gia Ân2019ANHO01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 3,11 giây | 2,18 giây | #315 | #1095 |
| Hạng 10 | Nguyễn Đức Thịnh2024THIN02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 3,12 giây | 1,99 giây | #318 | #1105 |
- Hạng 1Mai Đức Hòa2020HOAM01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng2,42 giây
Single1,34 giây
Châu Á #117TG #416
- Hạng 2Đàm Cao Thanh Tùng2022TUNG03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng2,60 giây
Single0,98 giây
Châu Á #163TG #573
- Hạng 3Nguyễn Đặng Minh Thọ2022THON01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng2,61 giây
Single1,89 giây
Châu Á #167TG #582
- Hạng 4Đàm Triệu Hồng Phúc2026PHUC03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng2,87 giây
Single1,20 giây
Châu Á #233TG #813
- Hạng 5Nguyễn Duy Sơn2020SONN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng2,89 giây
Single2,20 giây
Châu Á #237TG #830
- Hạng 6Tạ Quang Dũng2022DUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng2,92 giây
Single1,10 giây
Châu Á #244TG #870
- Hạng 7Nguyễn Hoàng Thiên Phú2022PHUN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng3,05 giây
Single2,44 giây
Châu Á #282TG #1005
- Hạng 8Bùi Gia Huy2022HUYB01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng3,07 giây
Single1,55 giây
Châu Á #292TG #1032
- Hạng 9Hoàng Gia Ân2019ANHO01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng3,11 giây
Single2,18 giây
Châu Á #315TG #1095
- Hạng 10Nguyễn Đức Thịnh2024THIN02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng3,12 giây
Single1,99 giây
Châu Á #318TG #1105
Thông tin dựa trên kết quả thi đấu do World Cube Association sở hữu và duy trì, công bố tại WCA Results — mở trong tab mới. Bảng được tải từ nguồn API cộng đồng và làm mới hằng ngày.
Dữ liệu thành tích từ WCA Results Export, cập nhật hằng ngày qua API cộng đồng được WCA Software Team giới thiệu. Xem thông tin nguồn — mở trong tab mới
3x3 Academy không đại diện hoặc trực thuộc WCA. Hạng VN được tính trong nhóm hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam; dữ liệu có thể thay đổi sau mỗi kỳ cập nhật.
Từ bảng xếp hạng đến lộ trình
Con cũng có thể bắt đầu hành trình của mình
Mọi Cuber trên bảng này đều từng bắt đầu từ Level 1. Đánh giá đầu vào miễn phí giúp con biết điểm xuất phát và bước tiếp theo.
Đăng ký đánh giá trình độ