Rank Cuber VN
Xem thứ hạng Cuber đang đại diện Việt Nam ở nhiều nội dung WCA. Chọn hạng mục bên dưới để chuyển bảng xếp hạng.
Dữ liệu WCA — bản thử nghiệm
Bảng xếp hạng Cuber Việt Nam
10 hạng Average dẫn đầu ở nội dung 5x5x5 của các hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam, gồm toàn bộ đồng hạng tại mốc cuối. Single được hiển thị để đối chiếu.
Cập nhật hằng ngày · trang tải lúc 19:39 12/9/26
5×5 · Xếp hạng theo Average
| Hạng VN | Cuber | Average | Single | Hạng châu Á | Hạng thế giới |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 34,76 giây | 31,95 giây | #1 | #4 |
| Hạng 2 | Đặng Trần Diễn2020DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 46,55 giây | 44,34 giây | #42 | #105 |
| Hạng 3 | Trương Khánh Tùng2018TUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 47,51 giây | 42,82 giây | #54 | #133 |
| Hạng 4 | Phạm Đức Phước2018PHUO05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 47,72 giây | 41,69 giây | #57 | #140 |
| Hạng 5 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú2022PHUN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 48,43 giây | 42,71 giây | #63 | #163 |
| Hạng 6 | Phạm Trương Phát2022PHAT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 50,03 giây | 45,57 giây | #92 | #242 |
| Hạng 7 | Nguyễn An Phong2018PHON02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 51,60 giây | 44,13 giây | #133 | #334 |
| Hạng 8 | Phạm Đăng Khoa2022KHOA09 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 52,42 giây | 47,51 giây | #151 | #384 |
| Hạng 9 | Trần Quốc Huy2023HUYT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 52,43 giây | 45,56 giây | #152 | #385 |
| Hạng 10 | Trần Đình Anh2019ANHT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 52,71 giây | 50,45 giây | #160 | #403 |
- Hạng 1Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng34,76 giây
Single31,95 giây
Châu Á #1TG #4
- Hạng 2Đặng Trần Diễn2020DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng46,55 giây
Single44,34 giây
Châu Á #42TG #105
- Hạng 3Trương Khánh Tùng2018TUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng47,51 giây
Single42,82 giây
Châu Á #54TG #133
- Hạng 4Phạm Đức Phước2018PHUO05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng47,72 giây
Single41,69 giây
Châu Á #57TG #140
- Hạng 5Nguyễn Hoàng Thiên Phú2022PHUN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng48,43 giây
Single42,71 giây
Châu Á #63TG #163
- Hạng 6Phạm Trương Phát2022PHAT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng50,03 giây
Single45,57 giây
Châu Á #92TG #242
- Hạng 7Nguyễn An Phong2018PHON02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng51,60 giây
Single44,13 giây
Châu Á #133TG #334
- Hạng 8Phạm Đăng Khoa2022KHOA09 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng52,42 giây
Single47,51 giây
Châu Á #151TG #384
- Hạng 9Trần Quốc Huy2023HUYT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng52,43 giây
Single45,56 giây
Châu Á #152TG #385
- Hạng 10Trần Đình Anh2019ANHT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng52,71 giây
Single50,45 giây
Châu Á #160TG #403
Thông tin dựa trên kết quả thi đấu do World Cube Association sở hữu và duy trì, công bố tại WCA Results — mở trong tab mới. Bảng được tải từ nguồn API cộng đồng và làm mới hằng ngày.
Dữ liệu thành tích từ WCA Results Export, cập nhật hằng ngày qua API cộng đồng được WCA Software Team giới thiệu. Xem thông tin nguồn — mở trong tab mới
3x3 Academy không đại diện hoặc trực thuộc WCA. Hạng VN được tính trong nhóm hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam; dữ liệu có thể thay đổi sau mỗi kỳ cập nhật.
Từ bảng xếp hạng đến lộ trình
Con cũng có thể bắt đầu hành trình của mình
Mọi Cuber trên bảng này đều từng bắt đầu từ Level 1. Đánh giá đầu vào miễn phí giúp con biết điểm xuất phát và bước tiếp theo.
Đăng ký đánh giá trình độ