Rank Cuber VN
Xem thứ hạng Cuber đang đại diện Việt Nam ở nhiều nội dung WCA. Chọn hạng mục bên dưới để chuyển bảng xếp hạng.
Dữ liệu WCA — bản thử nghiệm
Bảng xếp hạng Cuber Việt Nam
10 hạng Average dẫn đầu ở nội dung 4x4x4 của các hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam, gồm toàn bộ đồng hạng tại mốc cuối. Single được hiển thị để đối chiếu.
Cập nhật hằng ngày · trang tải lúc 19:39 12/9/26
4×4 · Xếp hạng theo Average
| Hạng VN | Cuber | Average | Single | Hạng châu Á | Hạng thế giới |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 20,02 giây | 17,46 giây | #1 | #5 |
| Hạng 2 | Phạm Đức Phước2018PHUO05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 24,04 giây | 20,97 giây | #24 | #56 |
| Hạng 3 | Đặng Trần Diễn2020DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 25,54 giây | 22,42 giây | #53 | #133 |
| Hạng 4 | Trần Anh Quân2018QUAN17 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 26,02 giây | 22,54 giây | #67 | #172 |
| Hạng 5 | Hoàng Hà Thủy Tiên2018TIEN05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 26,27 giây | 22,58 giây | #73 | #195 |
| Hạng 6 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú2022PHUN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 26,47 giây | 24,72 giây | #80 | #215 |
| Hạng 6 | Trần Quốc Huy2023HUYT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 26,47 giây | 24,33 giây | #80 | #215 |
| Hạng 8 | Nguyễn Văn Khánh2022KHAN29 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 27,11 giây | 24,56 giây | #99 | #286 |
| Hạng 9 | Nguyễn Thiện Nhân2022NHAN05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 27,13 giây | 23,54 giây | #101 | #290 |
| Hạng 10 | Khôi Minh Nguyễn2022NGUY24 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 27,41 giây | 22,93 giây | #113 | #321 |
- Hạng 1Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng20,02 giây
Single17,46 giây
Châu Á #1TG #5
- Hạng 2Phạm Đức Phước2018PHUO05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng24,04 giây
Single20,97 giây
Châu Á #24TG #56
- Hạng 3Đặng Trần Diễn2020DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng25,54 giây
Single22,42 giây
Châu Á #53TG #133
- Hạng 4Trần Anh Quân2018QUAN17 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng26,02 giây
Single22,54 giây
Châu Á #67TG #172
- Hạng 5Hoàng Hà Thủy Tiên2018TIEN05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng26,27 giây
Single22,58 giây
Châu Á #73TG #195
- Hạng 6Nguyễn Hoàng Thiên Phú2022PHUN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng26,47 giây
Single24,72 giây
Châu Á #80TG #215
- Hạng 6Trần Quốc Huy2023HUYT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng26,47 giây
Single24,33 giây
Châu Á #80TG #215
- Hạng 8Nguyễn Văn Khánh2022KHAN29 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng27,11 giây
Single24,56 giây
Châu Á #99TG #286
- Hạng 9Nguyễn Thiện Nhân2022NHAN05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng27,13 giây
Single23,54 giây
Châu Á #101TG #290
- Hạng 10Khôi Minh Nguyễn2022NGUY24 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng27,41 giây
Single22,93 giây
Châu Á #113TG #321
Thông tin dựa trên kết quả thi đấu do World Cube Association sở hữu và duy trì, công bố tại WCA Results — mở trong tab mới. Bảng được tải từ nguồn API cộng đồng và làm mới hằng ngày.
Dữ liệu thành tích từ WCA Results Export, cập nhật hằng ngày qua API cộng đồng được WCA Software Team giới thiệu. Xem thông tin nguồn — mở trong tab mới
3x3 Academy không đại diện hoặc trực thuộc WCA. Hạng VN được tính trong nhóm hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam; dữ liệu có thể thay đổi sau mỗi kỳ cập nhật.
Từ bảng xếp hạng đến lộ trình
Con cũng có thể bắt đầu hành trình của mình
Mọi Cuber trên bảng này đều từng bắt đầu từ Level 1. Đánh giá đầu vào miễn phí giúp con biết điểm xuất phát và bước tiếp theo.
Đăng ký đánh giá trình độ