Rank Cuber VN
Xem thứ hạng Cuber đang đại diện Việt Nam ở nhiều nội dung WCA. Chọn hạng mục bên dưới để chuyển bảng xếp hạng.
Dữ liệu WCA — bản thử nghiệm
Bảng xếp hạng Cuber Việt Nam
10 hạng Average dẫn đầu ở nội dung 2x2x2 của các hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam, gồm toàn bộ đồng hạng tại mốc cuối. Single được hiển thị để đối chiếu.
Cập nhật hằng ngày · trang tải lúc 19:39 12/9/26
2×2 · Xếp hạng theo Average
| Hạng VN | Cuber | Average | Single | Hạng châu Á | Hạng thế giới |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Khôi Minh Nguyễn2022NGUY24 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,47 giây | 0,99 giây | #47 | #215 |
| Hạng 2 | Nông Quốc Duy2022DUYN02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,51 giây | 0,87 giây | #58 | #264 |
| Hạng 3 | Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,53 giây | 0,88 giây | #62 | #294 |
| Hạng 4 | Nguyễn Văn Khánh2022KHAN29 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,73 giây | 1,26 giây | #115 | #544 |
| Hạng 5 | Huỳnh Hữu Anh Khoa2023KHOA03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,78 giây | 1,20 giây | #132 | #614 |
| Hạng 6 | Phạm Tuấn Hùng2025HUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,86 giây | 1,24 giây | #169 | #734 |
| Hạng 7 | Nguyễn Duy Sơn2020SONN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,93 giây | 1,55 giây | #207 | #855 |
| Hạng 8 | Nguyễn Thị Kim Nhã2022NHAN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,96 giây | 1,44 giây | #225 | #910 |
| Hạng 9 | Nguyễn Hoàng Ân2017ANNG03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1,98 giây | 1,00 giây | #232 | #942 |
| Hạng 10 | Trịnh Quang Dũng2019DUNG01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2,11 giây | 1,56 giây | #294 | #1188 |
- Hạng 1Khôi Minh Nguyễn2022NGUY24 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,47 giây
Single0,99 giây
Châu Á #47TG #215
- Hạng 2Nông Quốc Duy2022DUYN02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,51 giây
Single0,87 giây
Châu Á #58TG #264
- Hạng 3Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,53 giây
Single0,88 giây
Châu Á #62TG #294
- Hạng 4Nguyễn Văn Khánh2022KHAN29 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,73 giây
Single1,26 giây
Châu Á #115TG #544
- Hạng 5Huỳnh Hữu Anh Khoa2023KHOA03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,78 giây
Single1,20 giây
Châu Á #132TG #614
- Hạng 6Phạm Tuấn Hùng2025HUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,86 giây
Single1,24 giây
Châu Á #169TG #734
- Hạng 7Nguyễn Duy Sơn2020SONN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,93 giây
Single1,55 giây
Châu Á #207TG #855
- Hạng 8Nguyễn Thị Kim Nhã2022NHAN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,96 giây
Single1,44 giây
Châu Á #225TG #910
- Hạng 9Nguyễn Hoàng Ân2017ANNG03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1,98 giây
Single1,00 giây
Châu Á #232TG #942
- Hạng 10Trịnh Quang Dũng2019DUNG01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng2,11 giây
Single1,56 giây
Châu Á #294TG #1188
Thông tin dựa trên kết quả thi đấu do World Cube Association sở hữu và duy trì, công bố tại WCA Results — mở trong tab mới. Bảng được tải từ nguồn API cộng đồng và làm mới hằng ngày.
Dữ liệu thành tích từ WCA Results Export, cập nhật hằng ngày qua API cộng đồng được WCA Software Team giới thiệu. Xem thông tin nguồn — mở trong tab mới
3x3 Academy không đại diện hoặc trực thuộc WCA. Hạng VN được tính trong nhóm hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam; dữ liệu có thể thay đổi sau mỗi kỳ cập nhật.
Từ bảng xếp hạng đến lộ trình
Con cũng có thể bắt đầu hành trình của mình
Mọi Cuber trên bảng này đều từng bắt đầu từ Level 1. Đánh giá đầu vào miễn phí giúp con biết điểm xuất phát và bước tiếp theo.
Đăng ký đánh giá trình độ