Rank Cuber VN
Xem thứ hạng Cuber đang đại diện Việt Nam ở nhiều nội dung WCA. Chọn hạng mục bên dưới để chuyển bảng xếp hạng.
Dữ liệu WCA — bản thử nghiệm
Bảng xếp hạng Cuber Việt Nam
10 hạng Average dẫn đầu ở nội dung 6x6x6 của các hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam, gồm toàn bộ đồng hạng tại mốc cuối. Single được hiển thị để đối chiếu.
Cập nhật hằng ngày · trang tải lúc 19:39 12/9/26
6×6 · Xếp hạng theo Average
| Hạng VN | Cuber | Average | Single | Hạng châu Á | Hạng thế giới |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 07,77 giây | 1 phút 00,77 giây | #4 | #7 |
| Hạng 2 | Trương Khánh Tùng2018TUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 18,09 giây | 1 phút 15,51 giây | #13 | #28 |
| Hạng 3 | Đặng Trần Diễn2020DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 29,50 giây | 1 phút 24,47 giây | #55 | #160 |
| Hạng 4 | Phạm Đức Phước2018PHUO05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 34,88 giây | 1 phút 30,21 giây | #98 | #261 |
| Hạng 5 | Nguyễn An Phong2018PHON02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 35,19 giây | 1 phút 29,01 giây | #103 | #271 |
| Hạng 6 | Tô Kim Thành2023THAN15 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 40,08 giây | 1 phút 35,55 giây | #149 | #413 |
| Hạng 7 | Phạm Trương Phát2022PHAT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 40,17 giây | 1 phút 32,41 giây | #151 | #420 |
| Hạng 8 | Nguyễn Tuấn Công2016CONG01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 43,65 giây | 1 phút 37,06 giây | #196 | #558 |
| Hạng 9 | Nguyễn Thành Thái2019THAI01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 44,29 giây | 1 phút 38,66 giây | #201 | #574 |
| Hạng 10 | Trần Đình Anh2019ANHT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 45,59 giây | 1 phút 40,36 giây | #225 | #627 |
- Hạng 1Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 07,77 giây
Single1 phút 00,77 giây
Châu Á #4TG #7
- Hạng 2Trương Khánh Tùng2018TUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 18,09 giây
Single1 phút 15,51 giây
Châu Á #13TG #28
- Hạng 3Đặng Trần Diễn2020DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 29,50 giây
Single1 phút 24,47 giây
Châu Á #55TG #160
- Hạng 4Phạm Đức Phước2018PHUO05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 34,88 giây
Single1 phút 30,21 giây
Châu Á #98TG #261
- Hạng 5Nguyễn An Phong2018PHON02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 35,19 giây
Single1 phút 29,01 giây
Châu Á #103TG #271
- Hạng 6Tô Kim Thành2023THAN15 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 40,08 giây
Single1 phút 35,55 giây
Châu Á #149TG #413
- Hạng 7Phạm Trương Phát2022PHAT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 40,17 giây
Single1 phút 32,41 giây
Châu Á #151TG #420
- Hạng 8Nguyễn Tuấn Công2016CONG01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 43,65 giây
Single1 phút 37,06 giây
Châu Á #196TG #558
- Hạng 9Nguyễn Thành Thái2019THAI01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 44,29 giây
Single1 phút 38,66 giây
Châu Á #201TG #574
- Hạng 10Trần Đình Anh2019ANHT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng1 phút 45,59 giây
Single1 phút 40,36 giây
Châu Á #225TG #627
Thông tin dựa trên kết quả thi đấu do World Cube Association sở hữu và duy trì, công bố tại WCA Results — mở trong tab mới. Bảng được tải từ nguồn API cộng đồng và làm mới hằng ngày.
Dữ liệu thành tích từ WCA Results Export, cập nhật hằng ngày qua API cộng đồng được WCA Software Team giới thiệu. Xem thông tin nguồn — mở trong tab mới
3x3 Academy không đại diện hoặc trực thuộc WCA. Hạng VN được tính trong nhóm hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam; dữ liệu có thể thay đổi sau mỗi kỳ cập nhật.
Từ bảng xếp hạng đến lộ trình
Con cũng có thể bắt đầu hành trình của mình
Mọi Cuber trên bảng này đều từng bắt đầu từ Level 1. Đánh giá đầu vào miễn phí giúp con biết điểm xuất phát và bước tiếp theo.
Đăng ký đánh giá trình độ