Thành tích thi đấu chính thức
Rank Cuber VN
Xem thứ hạng Cuber đang đại diện Việt Nam ở nhiều nội dung WCA. Chọn hạng mục bên dưới để chuyển bảng xếp hạng.
Dữ liệu WCA — bản thử nghiệm
Bảng xếp hạng Cuber Việt Nam
10 hạng Single dẫn đầu ở nội dung 7x7x7 của các hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam, gồm toàn bộ đồng hạng tại mốc cuối.
| Hạng VN | Cuber | Single tốt nhất | Hạng châu Á | Hạng thế giới |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 39,47 giây | #6 | #10 |
| Hạng 2 | Trương Khánh Tùng2018TUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 1 phút 46,42 giây | #10 | #20 |
| Hạng 3 | Nguyễn An Phong2018PHON02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2 phút 09,11 giây | #63 | #152 |
| 4 | Nguyễn Thành Thái2019THAI01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2 phút 16,67 giây | #106 | #251 |
| 5 | Đặng Trần Diễn2020DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2 phút 19,75 giây | #123 | #310 |
| 6 | Nguyễn Tuấn Công2016CONG01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2 phút 25,80 giây | #165 | #416 |
| 7 | Tô Kim Thành2023THAN15 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2 phút 30,12 giây | #199 | #509 |
| 8 | Quan Trần Thanh Lương2015LUON01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2 phút 32,95 giây | #214 | #573 |
| 9 | Nguyễn Hồ Nam2017NAMN03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2 phút 39,98 giây | #281 | #748 |
| 10 | Trần Quốc Huy2023HUYT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 2 phút 41,37 giây | #300 | #791 |
- Hạng 1Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất1 phút 39,47 giây
Châu Á #6TG #10
- Hạng 2Trương Khánh Tùng2018TUNG05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất1 phút 46,42 giây
Châu Á #10TG #20
- Hạng 3Nguyễn An Phong2018PHON02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất2 phút 09,11 giây
Châu Á #63TG #152
- 4Nguyễn Thành Thái2019THAI01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất2 phút 16,67 giây
Châu Á #106TG #251
- 5Đặng Trần Diễn2020DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất2 phút 19,75 giây
Châu Á #123TG #310
- 6Nguyễn Tuấn Công2016CONG01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất2 phút 25,80 giây
Châu Á #165TG #416
- 7Tô Kim Thành2023THAN15 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất2 phút 30,12 giây
Châu Á #199TG #509
- 8Quan Trần Thanh Lương2015LUON01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất2 phút 32,95 giây
Châu Á #214TG #573
- 9Nguyễn Hồ Nam2017NAMN03 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất2 phút 39,98 giây
Châu Á #281TG #748
- 10Trần Quốc Huy2023HUYT01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Single tốt nhất2 phút 41,37 giây
Châu Á #300TG #791
Thông tin dựa trên kết quả thi đấu do World Cube Association sở hữu và duy trì, công bố tại WCA Results — mở trong tab mới, dữ liệu nguồn tính đến 14/7/26.
Dữ liệu thành tích từ WCA Results Export, cập nhật hằng ngày qua API cộng đồng được WCA Software Team giới thiệu. Xem thông tin nguồn — mở trong tab mới
3x3 Academy không đại diện hoặc trực thuộc WCA. Hạng VN được tính trong nhóm hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam; dữ liệu có thể thay đổi sau mỗi kỳ cập nhật.