60 phútHọc thử miễn phí

Buổi 1: Làm quen với Rubik

Cấu tạo, 6 màu, hệ ký hiệu và những thao tác tay đầu tiên

Trải nghiệm bản e-learning

Rubik là gì?

Khối Rubik được giáo sư người Hungary Ernő Rubik phát minh năm 1974. Đây là một khối lập phương 3x3x3 với 6 mặt màu khác nhau, và mục tiêu là đưa mỗi mặt về một màu đồng nhất.

Nghe thì đơn giản, nhưng một khối Rubik có hơn 43 tỷ tỷ trạng thái khác nhau. Tin vui là: bạn không cần ghi nhớ tất cả. Ta sẽ học từng mục tiêu theo đúng tình huống; phần nào chưa được Coach duyệt trên web sẽ được khóa thay vì bắt con đoán.

EVC-S01-01Sáu mặt của khối 3×3 và đích đã giải

Cách xem theo tuổi

Bước 1/2 · Một khối có đủ sáu mặt

Khối A

A · L · mặt trái khuất

A · D · mặt dưới khuất

A · B · mặt sau khuất

NHÌNNhìn U/F/R trên khối A và L/D/B ngay dưới cùng khối.

LÀMChỉ một mặt được gọi tên trên khối thật.

SOĐủ sáu nhãn và mọi inset đều mang nguồn A.

CỨUChưa chắc thì quay lại một bước hoặc dừng và nhờ người lớn/Coach; không xoay tầng.

Sáu màu và quy luật màu đối nhau

Rubik tiêu chuẩn có 6 màu, xếp thành 3 cặp đối diện nhau:

  • Trắng ↔ Vàng
  • Lá (xanh lá) ↔ Biển (xanh dương)
  • Đỏ ↔ Cam
EVC-S01-02Ba cặp tâm đối nhau

Cách xem theo tuổi

Bước 1/3 · Trắng đối Vàng

Khối A

A · D · tâm vàng

NHÌNNhìn tâm được đánh dấu và tâm đối diện trong inset cùng nguồn A.

LÀMChỉ tâm đối diện trên bằng chứng.

SOCặp đang đọc là Trắng đối Vàng.

CỨUChưa chắc thì quay lại một bước hoặc dừng và nhờ người lớn/Coach; không xoay tầng.

Mẹo ghi nhớ

Hai màu đối nhau không bao giờ nằm cạnh nhau. Khi cầm khối với mặt trắng hướng lên, mặt vàng luôn ở phía dưới.

Cấu tạo của khối Rubik

Một khối 3x3 gồm 3 loại viên:

  • 8 viên góc — mỗi viên có 3 màu.
  • 12 viên cạnh — mỗi viên có 2 màu.
  • 6 viên tâm — mỗi viên có 1 màucố định.
EVC-S01-03Góc, cạnh và tâm nằm ở đâu

Cách xem theo tuổi

Bước 1/3 · Góc · 3 mặt màu

Góc · 3 mặt màu

Khối A

NHÌNNhìn đúng một viên được đánh dấu trên khối A.

LÀMChạm cùng loại viên trên khối thật.

SOGóc · 3 mặt màu ở đúng vị trí vật lý trên khối.

CỨUChưa chắc thì quay lại một bước hoặc dừng và nhờ người lớn/Coach; không xoay tầng.

Điều quan trọng nhất

6 viên tâm không bao giờ đổi vị trí tương đối với nhau. Vì vậy, màu của viên tâm chính là màu của cả mặt đó khi giải xong. Tâm trắng → mặt đó sẽ là mặt trắng.

Hệ ký hiệu (Notation)

Để mô tả các nước đi, ta dùng chữ cái đại diện cho 6 mặt, xoay theo chiều kim đồng hồ khi nhìn thẳng vào mặt đó:

  • R — mặt phải (Right)
  • L — mặt trái (Left)
  • U — mặt trên (Up)
  • D — mặt dưới (Down)
  • F — mặt trước (Front)
  • B — mặt sau (Back)

Hai dấu bổ trợ:

  • Dấu phẩy ' nghĩa là xoay ngược chiều kim đồng hồ. Ví dụ R'.
  • Số 2 nghĩa là xoay mặt đó 180°. Ví dụ R2.
EVC-S01-05Sáu mặt theo hướng người nhìn

Cách xem theo tuổi

Bước 1/3 · Neo U và F

Khối A

NHÌNNhìn U ở trên và F ở trước trên khối A.

LÀMChỉ U rồi chỉ F.

SOKhối thật giữ cùng mặt trên và mặt trước.

CỨUChưa chắc thì quay lại một bước hoặc dừng và nhờ người lớn/Coach; không xoay tầng.

Home Grip — cách cầm khối

Home Grip là tư thế cầm chuẩn: hai tay giữ khối, các ngón trỏ và giữa phụ trách xoay mặt U, hai ngón cái xoay mặt F, còn mặt RL do cả bàn tay xoay. Giữ đúng Home Grip giúp bạn thao tác nhanh và ít rối tay.

Hai chuỗi nền tảng

Hầu hết công thức về sau đều xây dựng từ hai chuỗi cơ bản này:

  • Sexy Move: RUR'U'
  • Reverse Sexy Move: URU'R'
Từng ký hiệu · Bước 1/4Sexy Move · đọc từng ký hiệuTrắng ở trên · Xanh lá ở trước
R90° · một phần tư vòng

NHÌN

mặt phải R đang được đánh dấu. Hướng xoay luôn tính khi nhìn thẳng từ ngoài vào mặt đó.

LÀM

Chỉ xoay một tầng của mặt phải R: theo chiều kim đồng hồ. Làm đúng một ký hiệu rồi dừng.

SO

Kiểm tra U/F/R vẫn là cùng các mặt tham chiếu và bạn không xoay cả khối.

CỨU

Nếu không chắc hướng, dừng tay. Quay lại thẻ trước hoặc nhờ người lớn/Coach; không xoay bù ngẫu nhiên.

Sơ đồ này chỉ minh họa cách đọc và thứ tự ký hiệu trên khối tham chiếu; không phải tình huống giải và không tuyên bố kết quả.

Đang xem bước 1 trên 4: R, theo chiều kim đồng hồ.

Từng ký hiệu · Bước 1/4Reverse Sexy Move · đọc từng ký hiệuTrắng ở trên · Xanh lá ở trước
U90° · một phần tư vòng

NHÌN

mặt trên U đang được đánh dấu. Hướng xoay luôn tính khi nhìn thẳng từ ngoài vào mặt đó.

LÀM

Chỉ xoay một tầng của mặt trên U: theo chiều kim đồng hồ. Làm đúng một ký hiệu rồi dừng.

SO

Kiểm tra U/F/R vẫn là cùng các mặt tham chiếu và bạn không xoay cả khối.

CỨU

Nếu không chắc hướng, dừng tay. Quay lại thẻ trước hoặc nhờ người lớn/Coach; không xoay bù ngẫu nhiên.

Sơ đồ này chỉ minh họa cách đọc và thứ tự ký hiệu trên khối tham chiếu; không phải tình huống giải và không tuyên bố kết quả.

Đang xem bước 1 trên 4: U, theo chiều kim đồng hồ.

Bạn luyện thử nhé

Hãy thực hiện Sexy Move thật chậm trên khối, đọc từng ký hiệu thành tiếng và kiểm tra vị trí ngón tay sau mỗi nước đi.

Bài tập về nhà

Lặp lại Sexy Move RUR'U' đúng 6 lần trên khối thật. Bạn sẽ thấy khối trở về trạng thái ban đầu — đó là dấu hiệu bạn đã thực hiện chính xác!