Rank Cuber VN
Xem thứ hạng Cuber đang đại diện Việt Nam ở nhiều nội dung WCA. Chọn hạng mục bên dưới để chuyển bảng xếp hạng.
Dữ liệu WCA — bản thử nghiệm
Bảng xếp hạng Cuber Việt Nam
10 hạng Average dẫn đầu ở nội dung 3x3x3 một tay của các hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam, gồm toàn bộ đồng hạng tại mốc cuối. Single được hiển thị để đối chiếu.
Cập nhật hằng ngày · trang tải lúc 19:40 12/9/26
3×3 OH · Xếp hạng theo Average
| Hạng VN | Cuber | Average | Single | Hạng châu Á | Hạng thế giới |
|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 | Lê Hà Phong2017PHON07 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 9,81 giây | 7,55 giây | #26 | #69 |
| Hạng 2 | Nguyễn Văn Khánh2022KHAN29 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 10,05 giây | 8,49 giây | #34 | #92 |
| Hạng 3 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú2022PHUN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 10,19 giây | 7,60 giây | #42 | #109 |
| Hạng 4 | Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 10,34 giây | 8,23 giây | #48 | #119 |
| Hạng 5 | Nguyễn Khoa Điền2022DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 10,73 giây | 8,09 giây | #63 | #162 |
| Hạng 6 | Hà Lâm Kiệt2025KIET02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 10,90 giây | 9,34 giây | #70 | #187 |
| Hạng 7 | Phạm Đăng Khoa2022KHOA09 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 10,99 giây | 8,74 giây | #79 | #206 |
| Hạng 8 | Nguyễn Thiện Nhân2022NHAN05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 11,18 giây | 9,46 giây | #89 | #239 |
| Hạng 9 | Bùi Trương Nhật Huy2022HUYB02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 11,34 giây | 7,39 giây | #99 | #278 |
| Hạng 10 | Đoàn Anh Dũng2019DUNG04 — mở hồ sơ WCA trong tab mới | 11,54 giây | 10,02 giây | #114 | #319 |
- Hạng 1Lê Hà Phong2017PHON07 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng9,81 giây
Single7,55 giây
Châu Á #26TG #69
- Hạng 2Nguyễn Văn Khánh2022KHAN29 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng10,05 giây
Single8,49 giây
Châu Á #34TG #92
- Hạng 3Nguyễn Hoàng Thiên Phú2022PHUN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng10,19 giây
Single7,60 giây
Châu Á #42TG #109
- Hạng 4Đỗ Quang Hưng2019HUNG16 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng10,34 giây
Single8,23 giây
Châu Á #48TG #119
- Hạng 5Nguyễn Khoa Điền2022DIEN01 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng10,73 giây
Single8,09 giây
Châu Á #63TG #162
- Hạng 6Hà Lâm Kiệt2025KIET02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng10,90 giây
Single9,34 giây
Châu Á #70TG #187
- Hạng 7Phạm Đăng Khoa2022KHOA09 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng10,99 giây
Single8,74 giây
Châu Á #79TG #206
- Hạng 8Nguyễn Thiện Nhân2022NHAN05 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng11,18 giây
Single9,46 giây
Châu Á #89TG #239
- Hạng 9Bùi Trương Nhật Huy2022HUYB02 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng11,34 giây
Single7,39 giây
Châu Á #99TG #278
- Hạng 10Đoàn Anh Dũng2019DUNG04 — mở hồ sơ WCA trong tab mới
Average · chỉ số xếp hạng11,54 giây
Single10,02 giây
Châu Á #114TG #319
Thông tin dựa trên kết quả thi đấu do World Cube Association sở hữu và duy trì, công bố tại WCA Results — mở trong tab mới. Bảng được tải từ nguồn API cộng đồng và làm mới hằng ngày.
Dữ liệu thành tích từ WCA Results Export, cập nhật hằng ngày qua API cộng đồng được WCA Software Team giới thiệu. Xem thông tin nguồn — mở trong tab mới
3x3 Academy không đại diện hoặc trực thuộc WCA. Hạng VN được tính trong nhóm hồ sơ hiện đang đại diện Việt Nam; dữ liệu có thể thay đổi sau mỗi kỳ cập nhật.
Từ bảng xếp hạng đến lộ trình
Con cũng có thể bắt đầu hành trình của mình
Mọi Cuber trên bảng này đều từng bắt đầu từ Level 1. Đánh giá đầu vào miễn phí giúp con biết điểm xuất phát và bước tiếp theo.
Đăng ký đánh giá trình độ